BÁO GIÁ MÁY LẠNH TREO TƯỜNG - GIÁ RẺ NHẤT - CẠNH TRANH
Liên hệ: 0967.20.88.29 (miss,nguyên)
MÁY LẠNH DAIKIN CÔNG
NGHỆ NHẬT - SẢN XUẤT TẠI THÁI LAN - NHẬT
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 1
NĂM TOÀN SP – 4 NĂM MÁY NÉN
|
||||||
MODEL
|
CÔNG SUẤT
|
ĐƠN GIÁ
|
GHI CHÚ
|
|||
Máy lạnh Daikin FTE25LV1V
|
1 ngựa - 1Hp
|
6,750,000
|
Loại thường
|
|||
Máy lạnh Daikin Tiết kiệm điện FTKD25GVMV
|
8,850,000
|
Inverter- gas R22
|
||||
Máy lạnh Daikin Tiết kiệm điện FTKS25EVMV
|
9,550,000
|
Inverter- gas R410A
|
||||
Máy lạnh Daikin FTE35LV1V
|
1.5 Ngựa – 1.5HP
|
8.750.000
|
Loại thường
|
|||
Máy lạnh Daikin Tiết kiệm điện FTKD35GVMV
|
10.800.000
|
Inverter- gas R22
|
||||
Máy lạnh Daikin Tiết kiệm điện FTKS35EVMV
|
11.750.000
|
Inverter- gas R410A
|
||||
Máy lạnh Daikin FTE50LV1V
|
2 Ngựa – 2HP
|
13.400.000
|
Loại thường
|
|||
Máy lạnh Daikin Tiết kiệm điện FTKD50GVMV
|
16.800.000
|
Inverter- gas R22
|
||||
Máy lạnh Daikin Tiết kiệm điện FTKS50FVMV
|
18.200.000
|
Inverter- gas R410A
|
||||
MÁY LẠNH TOSHIBA SẢN
XUẤT TẠI THAILAN - NHẬT
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 1
NĂM TOÀN SP
|
||||||
Model
|
Công suất
|
Đơn giá
|
Ghi chú
|
|||
Máy lạnh Toshiba 10N3KPX
|
1 ngựa - 1Hp
|
7,950,000
|
Loại thường
|
|||
Máy lạnh Toshiba 13N3KPX
|
1,5 ngựa - 1,5Hp
|
10,850,000
|
||||
Máy lạnh Toshiba 18N3KPX
|
2 ngựa - 2Hp
|
14,950,000
|
||||
Máy lạnh Toshiba 24SKPX
|
2,5 ngựa - 2,5Hp
|
0967.20.88.29
|
||||
Máy lạnh Toshiba tiết kiệm điện
10N3KCV
|
1 ngựa - 1Hp
|
11,150,000
|
Inverter
|
|||
Máy lạnh Toshiba tiết kiệm điện 13N3KCV
|
1,5 ngựa - 1,5Hp
|
13,200,000
|
||||
Máy lạnh Toshiba tiết kiệm điện 18N3KCV
|
2 ngựa - 2Hp
|
18,200,000
|
||||
MÁY LẠNH PANASONIC SẢN
XUẤT TẠI MALAYSIA
- NHẬT
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 1
NĂM TOÀN SP
|
||||||
Model
|
Công suất
|
Đơn giá
|
Ghi chú
|
|||
Máy lạnh Panasonic KC9PKH-8
|
1 Ngựa - 1Hp
|
7,150,000
|
Loại thường model
2013
|
|||
Máy lạnh Panasonic KC12PKH-8
|
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
9,200,000
|
||||
Máy lạnh Panasonic KC18PKH-8
|
2 Ngựa - 2Hp
|
13,600,000
|
||||
Máy lạnh Panasonic KC24PKH-8
|
2,5 Ngựa - 2,5Hp
|
18,100,000
|
||||
Máy lạnh Panasonic Tiết kiệm điện TS9PKH-8
|
1 Ngựa - 1Hp
|
9,750,000
|
Inverter
|
|||
Máy lạnh Panasonic Tiết kiệm điện TS12PKH-8
|
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
11,800,000
|
||||
Máy lạnh Panasonic Tiết kiệm điện TS18NKH-8
|
2 Ngựa - 2Hp
|
16,300,000
|
||||
Máy lạnh Panasonic Tiết kiệm điện S24MKH-8
|
2,5 Ngựa - 2,5Hp
|
21,200,000
|
||||
MÁY LẠNH LG SẢN XUẤT
TẠI VIỆT NAM
- HÀN QUỐC
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 2
NĂM
|
||||||
Model
|
Công suất
|
Đơn giá
|
Ghi chú
|
|||
máy lạnh LG S09ENA
|
1 Ngựa - 1Hp
|
5,900,000
|
Loại Thường
|
|||
máy lạnh LG S12ENA
|
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
7,350,000
|
||||
máy lạnh LG S18EN1
|
2 Ngựa - 2Hp
|
11,500,000
|
||||
máy lạnh LG S24ENA
|
2,5 Ngựa - 2,5Hp
|
0967.20.88.29
|
||||
máy lạnh LG Tiết kiệm điện V10ENA
|
1 Ngựa - 1Hp
|
8.000.000
|
Inverter – GAS 410A
|
|||
máy lạnh LG Tiết kiệm điện V13ENA
|
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
0967.20.88.29
|
||||
MÁY LẠNH SAMSUNG SẢN
XUẤT TẠI THÁI LAN - HÀN QUỐC
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 2
NĂM
|
||||||
Model
|
Công suất
|
Đơn giá
|
Ghi chú
|
|||
máy lạnh Samsung AS09TUPN
|
1 Ngựa - 1Hp
|
5,900,000
|
||||
máy lạnh Samsung AS12TULN
|
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
7,200,000
|
||||
máy lạnh Samsung AS18TULN
|
2 Ngựa - 2Hp
|
10,600,000
|
||||
máy lạnh Samsung AS24UUMN
|
2,5 Ngựa - 2,5Hp
|
0967.20.88.29
|
||||
MÁY LẠNH REETECH SẢN
XUẤT TẠI VIỆT NAM
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 1
NĂM CHO SP 5 NĂM CHO MÁY NÉN
|
||||||
Model
|
Công suất
|
Đơn giá
|
Ghi chú
| |||
máy lạnh Reetech RT9-DD
|
1 Ngựa - 1Hp
|
5,150,000
|
Mono
|
|||
máy lạnh Reetech RT12
|
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
6,340,000
|
||||
máy lạnh Reetech RT18 - BN
|
2 Ngựa - 2Hp
|
9,300,000
|
||||
máy lạnh Reetech RT24 - BN
|
2,5 Ngựa - 2,5Hp
|
0967.20.88.29
|
||||
MÁY LẠNH SANYO SẢN
XUẤT TẠI TRUNG QUỐC
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 2
NĂM
|
||||||
Model
|
Công suất
|
Đơn giá
|
Ghi chú
|
|||
máy lạnh Sanyo K9AGSL
|
1 Ngựa - 1Hp
|
5,900,000
|
Ion
|
|||
máy lạnh Sanyo KC12AGSL
|
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
7,150,000
|
||||
máy lạnh Sanyo KCRV12AG
|
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
9,050,000
|
inverter
|
|||
máy lạnh Sanyo KCRV18AG
|
2 Ngựa - 2Hp
|
12,200,000
|
||||
máy lạnh Sanyo KCRV22AG
|
2,5 Ngựa - 2,5Hp
|
0967.20.88.29
|
||||
MÁY LẠNH CARRIER SẢN
XUẤT TẠI THÁI LAN - MỸ
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 2
NĂM
|
||||||
Model
|
Công suất
|
Đơn giá
|
Ghi chú
|
|||
máy lạnh Carrier CSR010
|
1 Ngựa - 1Hp
|
0967.20.88.29
|
Loại thường
|
|||
máy lạnh Carrier CSR013
|
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
|||||
máy lạnh Carrier CSR018
|
2 Ngựa - 2Hp
|
|||||
máy lạnh Carrier CSR024
|
2,5 Ngựa - 2,5Hp
|
|||||
máy lạnh Carrier CVSR010
|
1 Ngựa - 1Hp
|
Inverter
|
||||
máy lạnh Carrier CVSR013
|
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
|||||
MÁY LẠNH NAGAKAWA SẢN
XUẤT TẠI VIỆT NAM
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 2
NĂM
|
||||||
Model
|
Công suất
|
Đơn giá
|
Ghi chú
|
|||
máy lạnh Nagakawa NS-C102
|
1 Ngựa - 1Hp
|
4,900,000
|
Loại thường
|
|||
máy lạnh Nagakawa NS-C12AK
|
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
6,000,000
|
||||
máy lạnh Nagakawa NS-C18AK
|
2 Ngựa - 2Hp
|
8,700,000
|
||||
máy lạnh Nagakawa NS-C24AK
|
2,5 Ngựa - 2,5Hp
|
0967.20.88.29
|
||||
máy lạnh Nagakawa NIS - C901
|
1 Ngựa - 1Hp
|
0967.20.88.29
|
Inverter
|
|||
máy lạnh Nagakawa NIS - C121
|
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
0967.20.88.29
|
||||
MÁY LẠNH MITSUBISHI
ELECTTRIC SẢN XUẤT TẠI THÁI LAN - NHẬT
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 2
NĂM
|
||||||
Model
|
Công suất
|
Đơn giá
|
Ghi chú
|
|||
Mitsubishi Electric H10VC
|
1 Ngựa - 1Hp
|
6,300,000
|
Loại thường
|
|||
Mitsubishi Electric GF13VC
|
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
8,250,000
|
||||
Mitsubishi Electric F18VC
|
2 Ngựa - 2Hp
|
0967.20.88.29
|
||||
Mitsubishi Electric F24VC
|
2,5 Ngựa - 2,5Hp
|
16.700.000
|
||||
Mitsubishi Electric Tiết kiệm điện GH10VA
|
1 Ngựa - 1Hp
|
0967.20.88.29
|
Inverter – GAS 410A
|
|||
Mitsubishi Electric Tiết kiệm điện GC13VA
|
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
0967.20.88.29
|
||||
MÁY LẠNH SUMIKURA SẢN
XUẤT TẠI MALAYSIA
- NHẬT
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 2
NĂM
|
||||||
Model
|
Công suất
|
Đơn giá
|
Ghi chú
|
|||
Máy lạnh Sumikura APS-092
|
1 ngựa - 1Hp
|
4,950,000
|
Bh 2 năm
|
|||
Máy lạnh Sumikura APS-120
|
1,5 ngựa - 1,5Hp
|
6,550,000
|
||||
Máy lạnh Sumikura APS-180
|
2 ngựa - 2Hp
|
9,550,000
|
||||
Máy lạnh Sumikura APS-240
|
2,5 ngựa - 2,5Hp
|
0967.20.88.29
|
||||

Đăng nhận xét
Đăng nhận xét