giá bán máy lạnh samsung, lg, mitsu.. dòng giá vừa tại tphcm - sài gòngiá bán máy lạnh sharp, daikin, pana, toshiba tại tphcm
xem giá cập nhật hàng ngày: viettienphong.blogspot.com/
Liên hệ báo giá trực tiếp tốt nhất: 0967.20.88.29 (miss.nguyên)
hàng chính hãng - nguyên đai mới 100%
UPDATE THÁNG CHO THÁNG 9 - 2015
MÁY LẠNH DAIKIN CÔNG NGHỆ NHẬT - SẢN XUẤT TẠI THÁI LAN - NHẬT
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 1 NĂM TOÀN SP – 4 NĂM MÁY NÉN
Liên hệ báo giá trực tiếp tốt nhất: 0967.20.88.29 (miss.nguyên) |
||||||
MODEL
|
CÔNG SUẤT
|
ĐƠN GIÁ
|
GHI CHÚ
|
|||
| Daikin FTV25AXV1V |
1 ngựa - 1Hp
|
6,950,000
|
Loại thường
|
|||
| Máy lạnh Daikin Tiết kiệm điện FTKC25NVMV |
9,300,000
|
Inverter- gas R32
|
||||
| Máy lạnh Daikin Tiết kiệm điện FTKS25GVMV |
10,850,000
|
Inverter- gas R410A
|
||||
| Máy lạnh Daikin FTV35AXV1V |
1.5 Ngựa – 1.5HP
|
8.950.000
|
Loại thường
|
|||
| Máy lạnh Daikin Tiết kiệm điện FTKC35NVMV |
11.300.000
|
Inverter- gas R32
|
||||
| Máy lạnh Daikin Tiết kiệm điện FTKV35NVMV MẨU 2015 |
13.500.000
|
Inverter- gas R32
|
||||
| Máy lạnh Daikin FTV50AXV1V |
2 Ngựa – 2HP
|
13.900.000
|
Loại thường
|
|||
| Máy lạnh Daikin Tiết kiệm điện FTKC50NVMV - MẪU 2015 |
17.300.000
|
Inverter- gas R32
|
||||
| Máy lạnh Daikin Tiết kiệm điện FTKS50GVMV |
19.900.000
|
Inverter- gas R410A
|
||||
MÁY LẠNH TOSHIBA SẢN XUẤT TẠI THAILAN - NHẬT
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 1 NĂM TOÀN SP
|
||||||
Model
|
Công suất
|
Đơn giá
|
Ghi chú
|
|||
| Máy lạnh Toshiba H10N3KS |
1 ngựa - 1Hp
|
7,250,000
|
Loại thường
|
|||
| Máy lạnh Toshiba 13N3K-V |
1,5 ngựa - 1,5Hp
|
9,600,000
|
||||
| Máy lạnh Toshiba 18N3K-V |
2 ngựa - 2Hp
|
CALL
|
||||
| Máy lạnh Toshiba 24SK-V |
2,5 ngựa - 2,5Hp
|
18.550.000
|
||||
| Máy lạnh Toshiba tiết kiệm điện 10N3KCV |
1 ngựa - 1Hp
|
10.650.000
|
Inverter
|
|||
| Máy lạnh Toshiba tiết kiệm điện 13N3KCV |
1,5 ngựa - 1,5Hp
|
12,900,000
|
||||
| Máy lạnh Toshiba tiết kiệm điện 18N3KCV |
2 ngựa - 2Hp
|
CALL
|
||||
MÁY LẠNH PANASONIC SẢN XUẤT TẠI MALAYSIA - NHẬT
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 1 NĂM TOÀN SP
|
||||||
Model
|
Công suất
|
Đơn giá
|
Ghi chú
|
|||
| Máy lạnh Panasonic KC9PKH-8 |
1 Ngựa - 1Hp
|
7,050,000
|
Loại thường model 2013
|
|||
| Máy lạnh Panasonic KC12PKH-8 |
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
9,200,000
|
||||
| Máy lạnh Panasonic KC18PKH-8 |
2 Ngựa - 2Hp
|
13,850,000
|
||||
| Máy lạnh Panasonic KC24PKH-8 |
2,5 Ngựa - 2,5Hp
|
18,100,000
|
||||
| Máy lạnh Panasonic Tiết kiệm điện TS9PKH-8 |
1 Ngựa - 1Hp
|
10,250,000
|
Inverter
|
|||
| Máy lạnh Panasonic Tiết kiệm điện TS12PKH-8 |
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
11,300,000
|
||||
| Máy lạnh Panasonic Tiết kiệm điện TS18NKH-8 |
2 Ngựa - 2Hp
|
16,300,000
|
||||
| Máy lạnh Panasonic Tiết kiệm điện S24MKH-8 |
2,5 Ngựa - 2,5Hp
|
21,200,000
|
||||
MÁY LẠNH LG SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM - HÀN QUỐC
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 2 NĂM
|
||||||
Model
|
Công suất
|
Đơn giá
|
Ghi chú
|
|||
| máy lạnh LG S09ENA |
1 Ngựa - 1Hp
|
5,500,000
|
Loại Thường
|
|||
| máy lạnh LG S12ENA |
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
7,150,000
|
||||
| máy lạnh LG S18EN1 |
2 Ngựa - 2Hp
|
11,100,000
|
||||
| máy lạnh LG S24ENA |
2,5 Ngựa - 2,5Hp
|
0967.20.88.29
|
||||
| máy lạnh LG Tiết kiệm điện V10ENA |
1 Ngựa - 1Hp
|
7.500.000
|
Inverter – GAS 410A
|
|||
| máy lạnh LG Tiết kiệm điện V13ENA |
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
0967.20.88.29
|
||||
MÁY LẠNH SAMSUNG SẢN XUẤT TẠI THÁI LAN - HÀN QUỐC
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 2 NĂM
|
||||||
Model
|
Công suất
|
Đơn giá
|
Ghi chú
|
|||
| máy lạnh Samsung AS09TUPN |
1 Ngựa - 1Hp
|
5.900.000
|
||||
| máy lạnh Samsung AS12TULN |
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
6.900.000
|
||||
| máy lạnh Samsung AS18TULN |
2 Ngựa - 2Hp
|
9.500.000
|
||||
| máy lạnh Samsung AS24UUMN |
2,5 Ngựa - 2,5Hp
|
0967.20.88.29
|
||||
MÁY LẠNH REETECH SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 1 NĂM CHO SP 5 NĂM CHO MÁY NÉN
|
||||||
Model
|
Công suất
|
Đơn giá
|
Ghi chú
|
|||
| máy lạnh Reetech RT9-DD |
1 Ngựa - 1Hp
|
5,150,000
|
Mono
|
|||
| máy lạnh Reetech RT12 |
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
6,700,000
|
||||
| máy lạnh Reetech RT18 - BN |
2 Ngựa - 2Hp
|
9,100,000
|
||||
| máy lạnh Reetech RT24 - BN |
2,5 Ngựa - 2,5Hp
|
0967.20.88.29
|
||||
MÁY LẠNH SANYO SẢN XUẤT TẠI TRUNG QUỐC
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 2 NĂM
|
||||||
Model
|
Công suất
|
Đơn giá
|
Ghi chú
|
|||
| máy lạnh Sanyo K9AGSL |
1 Ngựa - 1Hp
|
5,500,000
|
Ion
|
|||
| máy lạnh Sanyo KC12AGSL |
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
7,050,000
|
||||
| máy lạnh Sanyo KCRV12AG |
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
9,050,000
|
inverter
|
|||
| máy lạnh Sanyo KCRV18AG |
2 Ngựa - 2Hp
|
12,200,000
|
||||
| máy lạnh Sanyo KCRV22AG |
2,5 Ngựa - 2,5Hp
|
0967.20.88.29
|
||||
MÁY LẠNH CARRIER SẢN XUẤT TẠI THÁI LAN - MỸ
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 2 NĂM
|
||||||
Model
|
Công suất
|
Đơn giá
|
Ghi chú
|
|||
| máy lạnh Carrier CSR010 |
1 Ngựa - 1Hp
|
KHÔNG KINH DOANH
|
Loại thường
|
|||
| máy lạnh Carrier CSR013 |
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
|||||
| máy lạnh Carrier CSR018 |
2 Ngựa - 2Hp
|
|||||
| máy lạnh Carrier CSR024 |
2,5 Ngựa - 2,5Hp
|
|||||
| máy lạnh Carrier CVSR010 |
1 Ngựa - 1Hp
|
Inverter
|
||||
| máy lạnh Carrier CVSR013 |
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
|||||
MÁY LẠNH NAGAKAWA SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 2 NĂM
|
||||||
Model
|
Công suất
|
Đơn giá
|
Ghi chú
|
|||
| máy lạnh Nagakawa NS-C102 |
1 Ngựa - 1Hp
|
4,900,000
|
Loại thường
|
|||
| máy lạnh Nagakawa NS-C12AK |
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
6,000,000
|
||||
| máy lạnh Nagakawa NS-C18AK |
2 Ngựa - 2Hp
|
8,700,000
|
||||
| máy lạnh Nagakawa NS-C24AK |
2,5 Ngựa - 2,5Hp
|
0967.20.88.29
|
||||
| máy lạnh Nagakawa NIS - C901 |
1 Ngựa - 1Hp
|
0967.20.88.29
|
Inverter
|
|||
| máy lạnh Nagakawa NIS - C121 |
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
0967.20.88.29
|
||||
MÁY LẠNH MITSUBISHI ELECTTRIC SẢN XUẤT TẠI THÁI LAN - NHẬT
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 2 NĂM
|
||||||
Model
|
Công suất
|
Đơn giá
|
Ghi chú
|
|||
| Mitsubishi Electric H10VC |
1 Ngựa - 1Hp
|
6,300,000
|
Loại thường
|
|||
| Mitsubishi Electric GF13VC |
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
8,250,000
|
||||
| Mitsubishi Electric F18VC |
2 Ngựa - 2Hp
|
0967.20.88.29
|
||||
| Mitsubishi Electric F24VC |
2,5 Ngựa - 2,5Hp
|
16.700.000
|
||||
| Mitsubishi Electric Tiết kiệm điện GH10VA |
1 Ngựa - 1Hp
|
0967.20.88.29
|
Inverter – GAS 410A
|
|||
| Mitsubishi Electric Tiết kiệm điện GC13VA |
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
0967.20.88.29
|
||||
MÁY LẠNH SUMIKURA SẢN XUẤT TẠI MALAYSIA - NHẬT
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 2 NĂM
Liên hệ báo giá trực tiếp tốt nhất: 0967.20.88.29 (miss.nguyên) |
||||||
Model
|
Công suất
|
Đơn giá
|
Ghi chú
|
|||
| Máy lạnh Sumikura APS-092 |
1 ngựa - 1Hp
|
5,000,000
|
Bh 2 năm
|
|||
| Máy lạnh Sumikura APS-120 |
1,5 ngựa - 1,5Hp
|
6,500,000
|
||||
| Máy lạnh Sumikura APS-180 |
2 ngựa - 2Hp
|
9,750,000
|
||||
| Máy lạnh Sumikura APS-240 |
2,5 ngựa - 2,5Hp
|
CALL
| ||||


Đăng nhận xét
Đăng nhận xét