BÁO GIÁ MÁY LẠNH CÁC HÃNG MÁY PHỔ BIẾN NHẤT HIỆN NAY - 2014 - CÔNG SUẤT TỪ 1 NGỰA - 2.5 NGỰA - DÒNG MÁY TREO TƯỜNG - CÁC DÒNG MÁY TỦ ĐỨNG - ÂM TRẦN... VUI LÒNG LIÊN HỆ TRỰC TIẾP
LIÊN HỆ TRỰC TIẾP BÁO GIÁ THEO THỜI ĐIỂM MUA HÀNG:
0967.20.88.29 (MISS.NGUYÊN)
OR TRUY CẬP WEB: wWw.banmaylanhgiare.com
NHẬN LẮP ĐẶT MÁY LẠNH TỦ ĐỨNG GIÁ RẺ
MÁY LẠNH DAIKIN CÔNG NGHỆ NHẬT - SẢN XUẤT TẠI THÁI LAN - NHẬT
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 1 NĂM TOÀN SP – 4 NĂM MÁY NÉN
| ||||||
MODEL
|
CÔNG SUẤT
|
GIÁ BÁN
|
GHI CHÚ
| |||
Daikin FTE25LV1V
|
1 ngựa - 1Hp
|
6,600,000
|
Loại thường
| |||
Daikin inverter FTKD25GVMV
|
8.600.000
|
Inverter- gas R22
| ||||
Daikin Tiết kiệm điện FTKS25EVMV
|
9,650,000
|
Inverter- gas R410A
| ||||
Daikin FTE35LV1V
|
1.5 Ngựa – 1.5HP
|
8.600.000
|
Loại thường
| |||
Daikin Tiết kiệm điện FTKD35GVMV – gas r22
|
10.700.000
|
Inverter- gas R22
| ||||
Daikin Tiết kiệm điện FTKS35eVMV ``
|
Hết hàng
|
Inverter- gas R410A
| ||||
Daikin FTE50LV1V
|
2 Ngựa – 2HP
|
13.250.000
|
Loại thường
| |||
Daikin Tiết kiệm điện FTKD50gVMV -
|
Hế
|
Inverter- gas R22
| ||||
Máy lạnh Daikin Tiết kiệm điện FTKS50GVMV
|
20.200.000
|
Inverter- gas R410A
| ||||
MẪU MÁY LẠNH DAIKIN 2014 – MỚI NHẤT HIỆN NAY
| ||||||
DAIKIN FTE20MV1V – MODEL 2014
|
0.75 NGƯA
|
6.300.000
|
LOẠI THƯỜNG
| |||
FTE25MV1V – MODEL 2014
|
1 NGỰA
|
6.800.00
|
Loại thường
| |||
FTKD25HVMV – Model 2014
|
1 NGỰA
|
9.500.000
|
Inverter gas r22
| |||
FTKS25GVMV – MODEL 2014
|
1 NGỰA
|
10.750.000
|
Inverter gas 410a
| |||
Daikin Tiết kiệm điện FTKD35HVMV – gas r22
|
11.500.000
|
Inverter- gas R22
| ||||
Daikin Tiết kiệm điện FTKS35GVMV – MODEL 2014
|
12.800.000
|
Inverter- gas R410A
| ||||
Daikin Tiết kiệm điện FTKD50HVMV -
|
17.500.000
|
Inverter- gas R22
| ||||
Máy lạnh Daikin Tiết kiệm điện FTKS50GVMV
|
20.200.000
|
Inverter- gas R410A
| ||||
MÁY LẠNH TOSHIBA SẢN XUẤT TẠI THAILAN - NHẬT
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 1 NĂM TOÀN SP
| ||||||
Model
|
Công suất
|
Đơn giá
|
Ghi chú
| |||
Máy lạnh Toshiba 10N3K-V
|
1 ngựa - 1Hp
|
8,100,000
|
Loại thường
| |||
Máy lạnh Toshiba 13N3K-V
|
1,5 ngựa - 1,5Hp
|
10,600,000
| ||||
Máy lạnh Toshiba 18N3K-V
|
2 ngựa - 2Hp
|
14,950,000
| ||||
Máy lạnh Toshiba 24SK-V
|
2,5 ngựa - 2,5Hp
|
18.550.000
| ||||
Máy lạnh Toshiba tiết kiệm điện 10N3KCV
|
1 ngựa - 1Hp
|
10.850.000
|
Inverter
| |||
Máy lạnh Toshiba tiết kiệm điện 13N3KCV
|
1,5 ngựa - 1,5Hp
|
12,900,000
| ||||
Máy lạnh Toshiba tiết kiệm điện 18N3KCV
|
2 ngựa - 2Hp
|
18,200,000
| ||||
MÁY LẠNH PANASONIC SẢN XUẤT TẠI MALAYSIA - NHẬT
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 1 NĂM TOÀN SP
| ||||||
Model
|
Công suất
|
Đơn giá
|
Ghi chú
| |||
Máy lạnh Panasonic KC9PKH-8
|
1 Ngựa - 1Hp
|
6,750,000
|
Loại thường model 2013
| |||
Máy lạnh Panasonic KC12PKH-8
|
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
8,800,000
| ||||
Máy lạnh Panasonic KC18PKH-8
|
2 Ngựa - 2Hp
|
CALL
| ||||
Máy lạnh Panasonic KC24PKH-8
|
2,5 Ngựa - 2,5Hp
|
18,100,000
| ||||
Máy lạnh Panasonic Tiết kiệm điện TS9PKH-8
|
1 Ngựa - 1Hp
|
9,450,000
|
Inverter
| |||
Máy lạnh Panasonic Tiết kiệm điện TS12PKH-8
|
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
11,300,000
| ||||
Máy lạnh Panasonic Tiết kiệm điện TS18NKH-8
|
2 Ngựa - 2Hp
|
17,500,000
| ||||
Máy lạnh Panasonic Tiết kiệm điện S24MKH-8
|
2,5 Ngựa - 2,5Hp
|
21,200,000
| ||||
MÁY LẠNH LG SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM - HÀN QUỐC
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 2 NĂM
| ||||||
Model
|
Công suất
|
Đơn giá
|
Ghi chú
| |||
máy lạnh LG S09ENA
|
1 Ngựa - 1Hp
|
5,900,000
|
Loại Thường
| |||
máy lạnh LG S12ENA
|
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
7,350,000
| ||||
máy lạnh LG S18EN1
|
2 Ngựa - 2Hp
|
11,500,000
| ||||
máy lạnh LG S24ENA
|
2,5 Ngựa - 2,5Hp
|
0967.20.88.29
| ||||
máy lạnh LG Tiết kiệm điện V10ENA
|
1 Ngựa - 1Hp
|
8.000.000
|
Inverter – GAS 410A
| |||
máy lạnh LG Tiết kiệm điện V13ENA
|
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
0967.20.88.29
| ||||
MÁY LẠNH SAMSUNG SẢN XUẤT TẠI THÁI LAN - HÀN QUỐC
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 2 NĂM
| ||||||
Model
|
Công suất
|
Đơn giá
|
Ghi chú
| |||
máy lạnh Samsung AS09TUPN
|
1 Ngựa - 1Hp
|
5,900,000
| ||||
máy lạnh Samsung AS12TULN
|
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
7,200,000
| ||||
máy lạnh Samsung AS18TULN
|
2 Ngựa - 2Hp
|
10,600,000
| ||||
máy lạnh Samsung AS24UUMN
|
2,5 Ngựa - 2,5Hp
|
0967.20.88.29
| ||||
MÁY LẠNH REETECH SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 1 NĂM CHO SP 5 NĂM CHO MÁY NÉN
| ||||||
Model
|
Công suất
|
Đơn giá
|
Ghi chú
| |||
máy lạnh Reetech RT9-DD
|
1 Ngựa - 1Hp
|
5,000,000
|
Mono
| |||
máy lạnh Reetech RT12
|
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
6,300,000
| ||||
máy lạnh Reetech RT18 - BN
|
2 Ngựa - 2Hp
|
9,000,000
| ||||
máy lạnh Reetech RT24 - BN
|
2,5 Ngựa - 2,5Hp
|
0967.20.88.29
| ||||
MÁY LẠNH SANYO SẢN XUẤT TẠI TRUNG QUỐC
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 2 NĂM
| ||||||
Model
|
Công suất
|
Đơn giá
|
Ghi chú
| |||
máy lạnh Sanyo K9AGSL
|
1 Ngựa - 1Hp
|
5,900,000
|
Ion
| |||
máy lạnh Sanyo KC12AGSL
|
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
7,150,000
| ||||
máy lạnh Sanyo KCRV12AG
|
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
9,050,000
|
inverter
| |||
máy lạnh Sanyo KCRV18AG
|
2 Ngựa - 2Hp
|
12,200,000
| ||||
máy lạnh Sanyo KCRV22AG
|
2,5 Ngựa - 2,5Hp
|
0967.20.88.29
| ||||
MÁY LẠNH GREE SẢN XUẤT TẠI CHINA
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 3 NĂM
| ||||||
Model
|
Công suất
|
Đơn giá
|
Ghi chú
| |||
máy lạnh Gree GWBA-09C
|
1 Ngựa - 1Hp
|
4.800.000
|
Loại thường
| |||
máy lạnh Gree GWBA-12C
|
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
5.900.000
| ||||
máy lạnh Gree GWBA-12C
|
2 Ngựa - 2Hp
|
8.950.000
| ||||
MÁY LẠNH NAGAKAWA SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 2 NĂM
| ||||||
Model
|
Công suất
|
Đơn giá
|
Ghi chú
| |||
máy lạnh Nagakawa NS-C102
|
1 Ngựa - 1Hp
|
4,900,000
|
Loại thường
| |||
máy lạnh Nagakawa NS-C12AK
|
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
6,000,000
| ||||
máy lạnh Nagakawa NS-C18AK
|
2 Ngựa - 2Hp
|
8,700,000
| ||||
máy lạnh Nagakawa NS-C24AK
|
2,5 Ngựa - 2,5Hp
|
0967.20.88.29
| ||||
máy lạnh Nagakawa NIS - C901
|
1 Ngựa - 1Hp
|
0967.20.88.29
|
Inverter
| |||
máy lạnh Nagakawa NIS - C121
|
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
0967.20.88.29
| ||||
MÁY LẠNH MITSUBISHI ELECTTRIC SẢN XUẤT TẠI THÁI LAN - NHẬT
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 2 NĂM
| ||||||
Model
|
Công suất
|
Đơn giá
|
Ghi chú
| |||
Mitsubishi Electric H10VC
|
1 Ngựa - 1Hp
|
6,300,000
|
Loại thường
| |||
Mitsubishi Electric GF13VC
|
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
8,250,000
| ||||
Mitsubishi Electric F18VC
|
2 Ngựa - 2Hp
|
0967.20.88.29
| ||||
Mitsubishi Electric F24VC
|
2,5 Ngựa - 2,5Hp
|
16.700.000
| ||||
Mitsubishi Electric Tiết kiệm điện GH10VA
|
1 Ngựa - 1Hp
|
0967.20.88.29
|
Inverter – GAS 410A
| |||
Mitsubishi Electric Tiết kiệm điện GC13VA
|
1,5 Ngựa - 1,5Hp
|
0967.20.88.29
| ||||
MÁY LẠNH SUMIKURA SẢN XUẤT TẠI MALAYSIA - NHẬT
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 2 NĂM
| ||||||
Model
|
Công suất
|
Đơn giá
|
Ghi chú
| |||
Máy lạnh Sumikura APS-092
|
1 ngựa - 1Hp
|
4,950,000
|
Bh 2 năm
| |||
Máy lạnh Sumikura APS-120
|
1,5 ngựa - 1,5Hp
|
6,550,000
| ||||
Máy lạnh Sumikura APS-180
|
2 ngựa - 2Hp
|
9,650,000
| ||||
Máy lạnh Sumikura APS-240
|
2,5 ngựa - 2,5Hp
|
0967.20.88.29
| ||||
MÁY LẠNH MIDEA SẢN XUẤT TẠI MALAYSIA - NHẬT
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 2 NĂM
| ||||||
MIDEA MSM 09CR
|
1 ngựa - 1Hp
|
4.600.000
|
Bh 2 năm 5 Năm cho block nen
| |||
MIDEA MSM 12CR
|
1,5 ngựa - 1,5Hp
|
5.650.000
| ||||
MIDEA MSM 18CR
|
2 ngựa - 2Hp
|
8.900.000
| ||||
Đăng nhận xét
Đăng nhận xét